Bản dịch của từ 先神 trong tiếng Việt

先神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先神 (Danh từ)

xiān shén
01

Thần của sao trời, núi sông — vị thần liên quan đến thiên thể và cảnh thiên nhiên (Hán Việt: Tiên Thần/Thiên Thần)

星辰山川之神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先神

xiān

shén

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép