Bản dịch của từ 先舅 trong tiếng Việt

先舅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先舅 (Danh từ)

xiān jiù
01

Xưng gọi cha vợ đã mất của chồng (tức là bố đẻ của vợ, đã qua đời) — nghĩa Hán Việt: “”= trước/đã mất, “”= cậu/chú (mẹ vợ); thường dùng trong văn ngôn cổ.

称丈夫的亡父。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先舅

xiān

jiù

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
舅兄
舅公
舅太太
舅妈
舅姑
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép