Bản dịch của từ 先行词 trong tiếng Việt

先行词

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先行词 (Cụm từ)

xiān xíng cí
01

被一个代词(最典型的是被一个跟在后面的代词)所代替的名词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先行词

xiān

xíng

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
词丈
词不达意
词不逮意
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép