Bản dịch của từ 先见败征 trong tiếng Việt

先见败征

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先见败征 (Tính từ)

xiān jiàn bài zhēng
01

事先就看到感觉到失败的迹象预见到要失败带有消极判断)。(可联想先见先看到败征失败的征兆

征:征兆,迹象。事先就察觉了失败的迹象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先见败征

xiān

jiàn

bài

zhēng

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
见上帝
见不得
见不的
见世
败不旋踵
败乱
败事
征两
征举
征乞
征书
征事
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép