Bản dịch của từ 先路 trong tiếng Việt

先路

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先路 (Động từ)

xiān lù
01

Xe chính (trong nghi lễ xưa) trang trí bằng ngà hoặc làm bằng gỗ — loại xe đi trước, đặt ở bên trái trước nhà (xe của vua/chư hầu).

1.亦作“先辂”。天子或诸侯使用的一种用象牙装饰的正车。《书.顾命》:“先辂在左塾之前,次辂在右塾之前。”孔传:“先辂,象;次辂,木。金﹑玉﹑象皆以饰车,木则无饰。”一说即木辂。蔡沈集传:“先辂,木辂也。”

Ví dụ
02

Triết lý, con đường (chỉ) của vua thánh; lối mòn, phép tắc sáng suốt của bậc quân vương

2.指圣王之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đi trước; dẫn đường; hành động đi trước (tương tự “tiên hành”)

3.犹先行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

4.犹先河。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先路

xiān

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép