Bản dịch của từ 先陇 trong tiếng Việt

先陇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先陇 (Danh từ)

xiān lǒng
01

Tham chiếu tới mục '先垄' — khả năng là tên địa danh hoặc thuật ngữ cổ, thường dùng như danh từ (xem 先垄).

见“先垄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先陇

xiān

lǒng

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép