Bản dịch của từ 先鞭 trong tiếng Việt

先鞭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先鞭 (Danh từ)

xiān biān
01

Mở đường, làm tiên phong

带路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắt đầu sớm

尽早开始

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Được ưu tiên

优先

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先鞭

xiān

biān

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép