Bản dịch của từ 先马 trong tiếng Việt

先马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先马 (Danh từ)

xiān mǎ
01

牵着马在前引路亦为古代官名洗马掌管马匹的人)。可理解为牵马领路洗马官”。

牵着马在前引路。亦为古代官名,即洗马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先马

xiān

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép