Bản dịch của từ 先验论 trong tiếng Việt

先验论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先验论 (Danh từ)

xiān yàn lùn
01

Thuyết tiên nghiệm

唯心主义的认识论同唯物主义的反映论相对立认为人的知识 (包括才能) 是先于客观存在、先于社会实践、先于感觉经验的,是先天就有的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先验论

xiān

yàn

lùn

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
论不定
论世
论世知人
论主
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép