Bản dịch của từ 先鸣 trong tiếng Việt
先鸣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
先鸣 (Động từ)
【xiān míng】
01
1.首先鸣叫。
Ví dụ
02
Chỉ hành động lên thành trước tiên và lớn tiếng hô gọi; người đầu tiên hô thanh khi chiếm đóng (nghĩa cổ)
2.指首先登城而大呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đầu tiên bộc lộ/hiện ra; tiên phát biểu hiện (chỉ việc trước hết xuất hiện hoặc phát ra dấu hiệu)
3.谓首先显露。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先鸣
xiān
先
míng
鸣
Các từ liên quan
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 𢓠, 选
- Hình thái radical:
- ⿱,⺧,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铦
奾
苮
繊
掺
嘕
韱
鍁
僲
䵌
嬐
醶
𠓅
兜
𠒬
𠓁
𠒎
𠓇
𠒠
兀
𠓄
𠑸
𠓒
𠓃
㐹
忋
𠚼
芖
江
𠕌
次
兇
𠃪
耳
弙
关
先生
首先
事先
优先
先进
祖先
先后
领先
预先
原先
