Bản dịch của từ 光压 trong tiếng Việt

光压

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光压 (Danh từ)

guāng yā
01

Áp suất do ánh sáng tác dụng lên vật thể (lực do bức xạ ánh sáng đẩy), ví dụ: ánh sáng mặt trời gây áp lực rất nhỏ lên bụi vũ trụ; có thể nhớ bằng Hán-Việt: (quang) = ánh sáng, (áp) = áp lực.

光照射在物体上所产生的压力。在天体中具有一定的作用。如慧星的尾巴背着太阳即是太阳的光压所造成的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光压

guāng

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép