Bản dịch của từ 光周期 trong tiếng Việt

光周期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光周期 (Danh từ)

guāng zhōu qī
01

Chu kỳ ánh sáng/chu kỳ ngày-đêm mà sinh vật cảm nhận (phản ứng sinh học với thay đổi độ dài ngày và đêm)

生物对日照变化的反应。

Ví dụ
02

Chu kỳ ánh sáng; thời gian chiếu sáng/chu kỳ ngày-đêm dùng trong sinh học (quang chu kỳ ảnh hưởng đến sinh trưởng, sinh sản)

见「光期性」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光周期

guāng

zhōu

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép