Bản dịch của từ 光学玻璃 trong tiếng Việt

光学玻璃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光学玻璃 (Danh từ)

guāng xué bō li
01

Kính hoá học

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuỷ tinh quang học

用来制造光学仪器的高级玻璃,具有良好的光学性能摄影机、经纬仪、望远镜等的镜头都用光学玻璃制成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光学玻璃

guāng

xué

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép