Bản dịch của từ 光彩射人 trong tiếng Việt

光彩射人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光彩射人 (Tính từ)

guāng cǎi shè rén
01

Ánh sáng rực rỡ; sắc màu tươi sáng

光彩:光泽和颜色;射:照射。形容光泽色彩鲜艳耀眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光彩射人

guāng

cǎi

shè

rén

Các từ liên quan

光临
光亮
光仪
彩云
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép