Bản dịch của từ 光敏层 trong tiếng Việt

光敏层

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光敏层 (Danh từ)

guāng mǐn céng
01

Tầng cảm quang; Cảm biến ánh sáng; lớp nhạy sáng

光敏层是指能够对光线变化做出反应的材料或层,常用于光电设备中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光敏层

guāng

mǐn

céng

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép