Bản dịch của từ 光斑 trong tiếng Việt

光斑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光斑 (Danh từ)

guāng bān
01

Quầng sáng; vệt sáng trên mặt trời; vầng sáng; vùng sáng nhất trên mặt trời

太阳表面上特别明亮的纤维状斑点,是太阳活动比较剧烈的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光斑

guāng

bān

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép