Bản dịch của từ 光明草 trong tiếng Việt

光明草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光明草 (Danh từ)

guāng míng cǎo
01

Tên gọi khác của cỏ đuôi chó.

狗尾草的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光明草

guāng

míng

cǎo

Các từ liên quan

光临
光亮
光仪
明上
明世
明业
明丢丢
草上霜
草上飞
草丛
草人
光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép