Bản dịch của từ 光油油 trong tiếng Việt

光油油

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光油油 (Tính từ)

guāng yóu yóu
01

Sáng bóng, trơn láng và lấp lánh (nhìn thấy ánh sáng phản chiếu); có cảm giác bóng loáng như được đánh dầu

光滑明亮的样子。。元.陈以仁.存孝打虎.第二折:「雁翎刀摆明晃晃耀日争光,绣旗下列光油油檀子棒。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

亦作「光出律」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光油油

guāng

yóu

yóu

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép