Bản dịch của từ 光疗 trong tiếng Việt

光疗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光疗 (Danh từ)

guāng liáo
01

Liệu pháp dùng ánh sáng đặc thù để chữa bệnh (ví dụ: tia UV, tia hồng ngoại); giống như 'chiếu sáng điều trị'

照射特定光线以治疗疾病。如紫外线、红外线等,皆可用来进行光疗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光疗

guāng

liáo

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép