Bản dịch của từ 光荣孤立政策 trong tiếng Việt
光荣孤立政策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāng | ㄍㄨㄤ | g | uang | thanh ngang |
光荣孤立政策 (Danh từ)
【guāng róng gū lì zhèng cè】
01
Chính sách ngoại giao độc lập và tự do hành động của Anh vào cuối thế kỷ 19
19世纪末英国执行的不固定参加国际政治军事同盟,保持行动自由的外交政策。但20世纪初,英国先后与日本、法国和俄国签订条约,形成英法俄三国集团,这一政策实际已被放弃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光荣孤立政策
guāng
光
róng
荣
gū
孤
lì
立
zhèng
政
cè
策
Các từ liên quan
光临
光亮
光仪
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
立业
立业安邦
立主
立义
政主
政乱
政争
政事
政事堂
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
- Các biến thể:
- 㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,⺌,一,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姯
洸
輄
炛
黆
灮
潢
桄
硄
茪
挄
銧
𠒌
兜
𠓃
兀
𠓄
𠒨
兎
𠒍
𠓕
𠒵
𠒂
𠒪
邟
㜽
𠚁
动
玐
㕧
𠃪
㞨
臼
舌
𠇑
尘
光盘
阳光
光临
时光
风光
眼光
目光
光滑
曝光
光顾
