Bản dịch của từ 光荣花 trong tiếng Việt

光荣花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光荣花 (Danh từ)

guāng róng huā
01

Hoa vinh quang, là hoa màu đỏ làm bằng giấy hoặc vải, tượng trưng cho danh dự.

绢或纸制的红色花朵,用以象征荣誉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光荣花

guāng

róng

huā

Các từ liên quan

光临
光亮
光仪
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép