Bản dịch của từ 光解 trong tiếng Việt

光解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光解 (Động từ)

guāng jiě
01

Bị/phá hủy dưới tác dụng của ánh sáng; quang phân (phân giải do ánh sáng)

使受到光解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phân giải/hủy phân do bức xạ (như ánh sáng) gây ra; phản ứng phân ly nhờ ánh sáng (hóa học)

靠辐射能(如光)作用的化学分解或解离

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光解

guāng

jiě

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép