Bản dịch của từ 光辉灿烂 trong tiếng Việt

光辉灿烂

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光辉灿烂 (Thành ngữ)

guāng huī càn làn
01

Tiền đồ xán lạn; tương lai tươi sáng

前途、事业光明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tráng lệ; nguy nga

光芒耀眼,富丽堂皇,指胜过一般的光辉、雄伟壮丽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光辉灿烂

guāng

huī

càn

làn

Các từ liên quan

光临
光亮
光仪
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
灿亮
灿灿
灿烂
灿烂夺目
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép