Bản dịch của từ 光量 trong tiếng Việt

光量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光量 (Danh từ)

guāng liàng
01

Năng lượng ánh sáng (giá trị bằng thông lượng sáng × thời gian) — năng lượng do ánh sáng truyền qua trong một khoảng thời gian

数值上等于光通量乘以时间所得之积的光能

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光量

guāng

liàng

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép