Bản dịch của từ 兊 trong tiếng Việt
兊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
兊 (Động từ)
【duì】
01
Giống chữ “兑” (đổi, trao đổi) – dễ nhớ như câu 'đổi chác đối đáp' trong tiếng Việt.
同“兑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
- Các biến thể:
- 兌
- Hình thái radical:
- ⿱,公,儿,⿱,八,允
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶乚丶丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇤
濻
隊
綐
敦
敚
瀢
陮
䬽
敓
杸
祋
䌼
蜹
抐
鋭
兑
㨅
䦌
笍
䓲
睿
䇤
瑞
蚏
爚
岄
戉
樾
越
䋐
躍
蘥
兑
䟑
䟠
𠒷
𠑼
𠒸
𠓂
党
𠒒
𠑾
𠒝
𠒹
兇
𠒙
𠓈
宅
㠩
灱
𠀚
设
讴
㐓
芝
邪
充
伅
众
