Bản dịch của từ 克丝钳 trong tiếng Việt

克丝钳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

克丝钳 (Danh từ)

kè sī qián
01

Cái kìm, kìm điện; kìm cắt cạnh

克丝钳是电工常用的一种手工工具,钳柄上包有绝缘保护套,克丝钳是切断金属丝或将金属丝弯曲成所需形状的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kìm cắt dây thép; kìm cắt; kìm cắt dây điện

用于剪断金属线或其他材料的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克丝钳

qián

克
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
Hình thái radical:
⿱,古,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép