Bản dịch của từ 克什 trong tiếng Việt

克什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

克什 (Danh từ)

kè shí
01

Mãn ngữ từ, nguyên nghĩa là ân, ban tặng; chỉ vật do vua ban, đồ vua ban cấp

1.满语。原义为恩,赐予。指皇上恩赐之物。

Ví dụ
02

Cúng phẩm; lễ vật dâng lên (đồ tế lễ)

2.指供品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克什

shén

Các từ liên quan

克丁克卯
克丝
克丝钳子
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
克
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
Hình thái radical:
⿱,古,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép