Bản dịch của từ 克令 trong tiếng Việt
克令
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
克令 (Tính từ)
【kè lìng】
01
Có đức, có phẩm hạnh tốt (tức là người đức hạnh)
1.谓有美德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có thể làm cho đẹp hơn; có thể thêm mỹ (làm đẹp, tô điểm)
2.可以加美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克令
kè
克
lìng
令
Các từ liên quan
克丁克卯
克丝
克丝钳子
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
- Hình thái radical:
- ⿱,古,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衉
溘
袔
氪
課
䶗
㕎
㪙
䙐
锞
课
㥛
博
㔻
卋
升
华
卓
卆
千
午
卑
卅
㔺
迏
矶
弄
沎
迌
𠇢
驲
𠇭
忐
芮
岛
忴
麦克
克服
克制
马克
夹克
克隆
丁克
扑克
休克
千克
