Bản dịch của từ 克伐 trong tiếng Việt
克伐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
克伐 (Danh từ)
【kè fá】
01
Công đánh,讨伐 (tấn công để trừng phạt hoặc dẹp loạn)
1.攻打,讨伐。
Ví dụ
02
Làm tổn hại; gây tổn thương (làm hại về thể chất, danh dự hoặc lợi ích)
2.损害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Danh từ y học cổ truyền: chỉ nhóm thuốc công phá, tiêu đạo, có tính tả hùng, dùng để tấn công, làm tổn thương mạnh khí nguyên (dùng những thuốc mạnh để khai phá, tống xuất tà khí).
3.中医学名词。指使用性峻伤元的攻破消导药物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克伐
kè
克
fá
伐
Các từ liên quan
克丁克卯
克丝
克丝钳子
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
- Hình thái radical:
- ⿱,古,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衉
溘
袔
氪
課
䶗
㕎
㪙
䙐
锞
课
㥛
博
㔻
卋
升
华
卓
卆
千
午
卑
卅
㔺
迏
矶
弄
沎
迌
𠇢
驲
𠇭
忐
芮
岛
忴
麦克
克服
克制
马克
夹克
克隆
丁克
扑克
休克
千克
