Bản dịch của từ 克剪 trong tiếng Việt

克剪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

克剪 (Động từ)

kè jiǎn
01

Trừ diệt, tiêu diệt (giết sạch, truy quét tận gốc)

诛伐,消灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克剪

jiǎn

Các từ liên quan

克丁克卯
克丝
克丝钳子
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
克
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
Hình thái radical:
⿱,古,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép