Bản dịch của từ 克家 trong tiếng Việt

克家

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

克家 (Tính từ)

kè jiā
01

能料理家務能擔當家事會打理一家大小或管理家務的人/能幹於家事

1.本谓能承担家事。

Ví dụ
02

Có khả năng kế thừa gia nghiệp; có thể nối dõi, giữ vững nghề nghiệp/gia sản của nhà (ví dụ: người con có tài để tiếp quản cửa nhà)

2.指能继承家业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克家

jiā

Các từ liên quan

克丁克卯
克丝
克丝钳子
家丁
家下
家下人
家丑
克
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
Hình thái radical:
⿱,古,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép