Bản dịch của từ 克山病 trong tiếng Việt
克山病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
克山病 (Danh từ)
【kè shān bìng】
01
Bệnh địa phương (bệnh đặc hữu) phát hiện ở huyện Khắc Sơn, tỉnh Hắc Long Giang; triệu chứng: buồn nôn, nôn ra dịch vàng, ngực tức, tứ chi lạnh, huyết áp thấp, khó thở, phù chân — trong một số nơi gọi là “công tâm phản”
地方病,最先在黑龙江省克山县发现。症状是恶心﹑吐黄水,胸部胀闷,四肢冷,血压低,有时呼吸困难,下肢浮肿。有的地区叫攻心翻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克山病
kè
克
shān
山
bìng
病
Các từ liên quan
克丁克卯
克丝
克丝钳子
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
- Hình thái radical:
- ⿱,古,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衉
溘
袔
氪
課
䶗
㕎
㪙
䙐
锞
课
㥛
博
㔻
卋
升
华
卓
卆
千
午
卑
卅
㔺
迏
矶
弄
沎
迌
𠇢
驲
𠇭
忐
芮
岛
忴
麦克
克服
克制
马克
夹克
克隆
丁克
扑克
休克
千克
