Bản dịch của từ 克拉玛依市 trong tiếng Việt
克拉玛依市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
克拉玛依市 (Danh từ)
【kè lā mǎ yī shì】
01
Thành phố Khắc Lạp Mã Y (克拉玛依), nằm ở Tân Cương, phía bắc của vùng, trung tâm khai thác dầu mỏ; tên gốc Tân Cương (Duy Ngô Nhĩ) nghĩa là “dầu đen”.
在新疆维吾尔自治区北部、准噶尔盆地西北部。1958年设市。“克拉玛依”,维吾尔语意为“黑油”。人口23.4万(1995年)。盛产石油,是以石油工业为主的新兴工矿城市。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克拉玛依市
kè
克
lā
拉
mǎ
玛
yī
依
shì
市
Các từ liên quan
克丁克卯
克丝
克丝钳子
拉丁
玛利亚娜
玛尔噶
玛瑙
玛雅文化
依丽
依乌
依乘
依于
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
- Hình thái radical:
- ⿱,古,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衉
溘
袔
氪
課
䶗
㕎
㪙
䙐
锞
课
㥛
博
㔻
卋
升
华
卓
卆
千
午
卑
卅
㔺
迏
矶
弄
沎
迌
𠇢
驲
𠇭
忐
芮
岛
忴
麦克
克服
克制
马克
夹克
克隆
丁克
扑克
休克
千克
