Bản dịch của từ 克画 trong tiếng Việt

克画

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

克画 (Động từ)

kè huà
01

Khắc họa; miêu tả, chạm khắc thành hình (giống nghĩa “刻画”)

2.犹刻画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vạch/khắc trên dụng cụ đo (các vạch chia trên cân, thước đo); dấu chia độ

1.指度量衡器上的刻度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克画

huà

Các từ liên quan

克丁克卯
克丝
克丝钳子
克
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
Hình thái radical:
⿱,古,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép