Bản dịch của từ 克答扑 trong tiếng Việt

克答扑

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

克答扑 (Thán từ)

kè dá pū
01

Từ tượng thanh, bắt chước tiếng động đập/khó chịu như “khụt-khịt” hoặc một tiếng rít/vả; dùng mô tả tiếng động ngắn, bất ngờ

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克答扑

Các từ liên quan

克丁克卯
克丝
克丝钳子
答允
答剌
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
克
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
Hình thái radical:
⿱,古,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép