Bản dịch của từ 克罗地亚人 trong tiếng Việt
克罗地亚人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
克罗地亚人 (Danh từ)
【kè luó dì yà rén】
01
Người Croatia; dân tộc chủ yếu của nước Croatia (đa số theo Công giáo), sống chủ yếu ở Croatia, một số phân bố ở Đức, Úc...
克罗地亚的主体民族。少数分布在德国、澳大利亚等国。约501万人(1985年)。讲克罗地亚塞尔维亚语。多信天主教,部分信东正教。部分从事农业和工业,部分从事畜牧业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克罗地亚人
kè
克
luó
罗
dì
地
yà
亚
rén
人
Các từ liên quan
克丁克卯
克丝
克丝钳子
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
- Hình thái radical:
- ⿱,古,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衉
溘
袔
氪
課
䶗
㕎
㪙
䙐
锞
课
㥛
博
㔻
卋
升
华
卓
卆
千
午
卑
卅
㔺
迏
矶
弄
沎
迌
𠇢
驲
𠇭
忐
芮
岛
忴
麦克
克服
克制
马克
夹克
克隆
丁克
扑克
休克
千克
