Bản dịch của từ 克罗米 trong tiếng Việt

克罗米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

克罗米 (Danh từ)

kè luó mǐ
01

Cr (元素铬) — nguyên tố kim loại màu xám bạc, thường gọi là 'crom' trong tiếng Việt (Hán-Việt: - 'cố')

铬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克罗米

luó

Các từ liên quan

克丁克卯
克丝
克丝钳子
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
克
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
Hình thái radical:
⿱,古,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép