Bản dịch của từ 克胜 trong tiếng Việt

克胜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

克胜 (Động từ)

kè shèng
01

Khắc kỵ tính hiếu thắng; hay tự kiêu, không chịu thua (thường chỉ tính cách khó kiềm chế ham thắng)

1.刻忌好胜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khắc phục kẻ địch, chế ngự và giành thắng lợi (thường dùng trong cụm '克敌制胜')

2.克敌制胜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克胜

shèng

Các từ liên quan

克丁克卯
克丝
克丝钳子
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
克
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
Hình thái radical:
⿱,古,儿
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép