Bản dịch của từ 克里姆林宫 trong tiếng Việt
克里姆林宫
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
克里姆林宫 (Từ chỉ nơi chốn)
【kè lǐ mǔ lín gōng】
01
Điện Krem-li (nước Nga) (tiếng Anh: Kremlin)
俄国沙皇的宫殿, 在莫斯科市中心十月革命后是原 苏联最高党政机关的所在地常用作原 苏联官方的代 称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克里姆林宫
kè
克
lǐ
里
mǔ
姆
lín
林
gōng
宫
Các từ liên quan
克丁克卯
克丝
克丝钳子
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
姆妈
姆姆
姆师
姆教
姆母
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
宫主
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
- Hình thái radical:
- ⿱,古,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衉
溘
袔
氪
課
䶗
㕎
㪙
䙐
锞
课
㥛
博
㔻
卋
升
华
卓
卆
千
午
卑
卅
㔺
迏
矶
弄
沎
迌
𠇢
驲
𠇭
忐
芮
岛
忴
麦克
克服
克制
马克
夹克
克隆
丁克
扑克
休克
千克
