Bản dịch của từ 克除 trong tiếng Việt
克除
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
克除 (Động từ)
【kè chú】
01
Trừ đi/khấu trừ (một cách bất hợp pháp); cưỡng chế lấy bớt tiền của người khác (thường ám chỉ việc khấu trừ trái phép)
1.非法扣除。
Ví dụ
02
Khắc phục, loại bỏ (khó khăn hoặc chướng ngại); trừ bỏ, dẹp bỏ
2.克服去除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克除
kè
克
chú
除
Các từ liên quan
克丁克卯
克丝
克丝钳子
除丧
除了
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
- Hình thái radical:
- ⿱,古,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衉
溘
袔
氪
課
䶗
㕎
㪙
䙐
锞
课
㥛
博
㔻
卋
升
华
卓
卆
千
午
卑
卅
㔺
迏
矶
弄
沎
迌
𠇢
驲
𠇭
忐
芮
岛
忴
麦克
克服
克制
马克
夹克
克隆
丁克
扑克
休克
千克
