Bản dịch của từ 免 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

(Động từ)

miǎn
01

Miễn trừ; xoá bỏ; loại bỏ

去掉; 除掉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tránh; đỡ

避免

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không được; không thể

不允许;不可;不要

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép