Bản dịch của từ 免丁由子 trong tiếng Việt
免丁由子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
免丁由子 (Danh từ)
【miǎn dīng yóu zǐ】
01
Giấy miễn nghĩa vụ lao dịch (miễn việc triều dịch, thuế sức) cho người đã đủ thành丁; chứng từ miễn đi lính/đóng dịch lệ
免除成丁者徭役的凭证。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免丁由子
miǎn
免
dīng
丁
yóu
由
zi
子
Các từ liên quan
免丁
免不了
免不得
免丧
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 矈, 勉, 絻, 免
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絻
渑
媔
䤄
緬
莬
䩄
俛
喕
勔
偭
湎
龟
剏
切
劎
㓜
刅
兔
剺
㔃
劔
免
㓪
冷
皂
㤊
孚
囲
䂗
玒
㕅
邭
厎
伽
系
避免
免费
难免
免得
以免
未免
不免
免疫
免贵
免提
