Bản dịch của từ 免乳 trong tiếng Việt

免乳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免乳 (Danh từ)

mián rǔ
01

Sự sinh đẻ; việc hạ sinh (phân biệt với sinh mổ) — từ Hán Việt chỉ hành động ra đời của thai nhi

分娩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免乳

miǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép