Bản dịch của từ 免予刑事处分 trong tiếng Việt

免予刑事处分

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免予刑事处分 (Động từ)

miǎn yǔ xíng shì chǔ fèn
01

Miễn trừ trách nhiệm hình sự; không bị truy cứu hoặc không phải chịu hình phạt hình sự (tức “miễn trách, miễn phạt” trong ngôn ngữ pháp lý).

即“免除处罚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免予刑事处分

miǎn

xíng

shì

chǔ

fèn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
处世
处之夷然
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép