Bản dịch của từ 免囚 trong tiếng Việt

免囚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免囚 (Danh từ)

miǎn qiú
01

被释放遣送的囚犯已被释放或遣返免除继续羁押的囚犯可联想到「 miễn 」=免除释放)。

被释放遣送的囚犯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免囚

miǎn

qiú

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép