Bản dịch của từ 免夫钱 trong tiếng Việt
免夫钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
免夫钱 (Danh từ)
【miǎn fū qián】
01
Loại thuế/tiền nộp trong thời Tống để miễn việc binh dịch; nghĩa là 'tiền mua chuộc để được miễn đi lính' (Hán Việt: miễn phu tiền).
宋代百姓向政府缴纳的免役钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免夫钱
miǎn
免
fū
夫
qián
钱
Các từ liên quan
免丁
免丁由子
免不了
免不得
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 矈, 勉, 絻, 免
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絻
渑
媔
䤄
緬
莬
䩄
俛
喕
勔
偭
湎
龟
剏
切
劎
㓜
刅
兔
剺
㔃
劔
免
㓪
冷
皂
㤊
孚
囲
䂗
玒
㕅
邭
厎
伽
系
避免
免费
难免
免得
以免
未免
不免
免疫
免贵
免提
