Bản dịch của từ 免开尊口 trong tiếng Việt

免开尊口

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免开尊口 (Thành ngữ)

miǎn kāi zūn kǒu
01

不用开口请求或争辩多指不会得到同意或已被拒绝),含有别白费唇舌的意思可记作免去开尊口尊贵的口)→ 不必开口」。

免:不要。不必开口说什么。多表示要求不会得到同意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免开尊口

miǎn

kāi

zūn

kǒu

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
开七
开业
开丧
开中
开云见天
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép