Bản dịch của từ 免患 trong tiếng Việt

免患

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免患 (Động từ)

miǎn huàn
01

免除避免祸患使不遭受灾祸可理解为免于灾祸”)

免除祸害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免患

miǎn

huàn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
患吏
患咎
患处
患失
患子
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép