Bản dịch của từ 免战牌 trong tiếng Việt

免战牌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免战牌 (Tính từ)

miǎn zhàn pái
01

Thẻ miễn chiến; không muốn làm việc

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免战牌

miǎn

zhàn

pái

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép