Bản dịch của từ 免服 trong tiếng Việt

免服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免服 (Danh từ)

wèn fú
01

Không mặc đầy đủ đồ tang khi để tang (một loại đồ tang thời xưa); cũng đề cập đến việc được miễn mặc tang phục (cách dùng của người Trung Quốc cổ)

古代丧服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免服

miǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
服丧
服习
服事
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép